cordon blue
/'kɔ:dɔ:ɳ'blə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có địa vị cao, người tai mắt: "cordon blue" có thể dùng để chỉ một người quan trọng, có địa vị cao trong xã hội, thường với sắc thái đùa cợt, hài hước.
- Đầu bếp xuất sắc, tay đầu bếp hạng nhất: Trong ẩm thực, "cordon bleu" (cách viết phổ biến hơn) dùng để chỉ một đầu bếp rất tài giỏi, có tay nghề cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party was full of cordon blues from the political world. (Bữa tiệc có đầy những người tai mắt từ giới chính trị.)
- After training in Paris, she became a true cordon bleu. (Sau khi được đào tạo ở Paris, cô ấy đã trở thành một đầu bếp thực thụ hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cordon bleu" như một danh hiệu hoặc chứng chỉ: Chỉ một trình độ hoặc chứng nhận xuất sắc trong nghệ thuật nấu ăn.
- She earned her cordon bleu diploma last year. (Cô ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp đầu bếp hạng nhất vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordon Bleu (danh từ riêng): Tên của một trường dạy nấu ăn nổi tiếng có nguồn gốc từ Pháp, hoặc món ăn "chicken cordon bleu" (ức gà phô mai).
- He made a delicious chicken cordon bleu for dinner. (Anh ấy đã làm món ức gà phô mai tuyệt ngon cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- V.I.P. (Very Important Person): Người rất quan trọng (cho nghĩa "người tai mắt").
- Master chef / Culinary expert: Bếp trưởng bậc thầy / Chuyên gia ẩm thực (cho nghĩa "đầu bếp hạng nhất").
Lưu ý
- Từ này thường được viết là "cordon bleu" (giữ nguyên tiếng Pháp) và có nguồn gốc từ huân chương "Ordre du Saint-Esprit" của Pháp (dải ruy-băng xanh). Nghĩa "đầu bếp xuất sắc" bắt nguồn từ một trường dạy nấu ăn danh tiếng mang tên này.
- Khi dùng với nghĩa đùa cợt chỉ "người quan trọng", nó thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng.
danh từ
- quan to, người tai mắt
- (đùa cợt) tay đầu bếp hạng nhất